trị quốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm lo việc nước, cai quản đất nước: "trị quốc" là hành động của người lãnh đạo trong việc quản lý và điều hành các công việc của quốc gia, hướng tới sự ổn định và phát triển. Đây là một từ cũ, thường được dùng trong văn chương hoặc văn cảnh mang tính lịch sử, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị vua anh minh ấy đã trị quốc bằng nhân đức và pháp luật. (Vị vua anh minh ấy đã cai quản đất nước bằng lòng nhân đức và pháp luật.)
- Sách sử ghi lại những phương lược trị quốc của các bậc tiền nhân. (Sách sử ghi lại những phương lược chăm lo việc nước của các bậc tiền nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tài trị quốc": tài năng trong việc cai quản đất nước.
- Ông ấy được ca ngợi vì có tài trị quốc. (Ông ấy được ca ngợi vì có tài năng trong việc cai quản đất nước.)
"Đạo trị quốc": học thuyết, đường lối để cai trị một quốc gia.
- Nho giáo bàn nhiều về đạo trị quốc. (Nho giáo bàn nhiều về đường lối để cai trị một quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Trị nước: (động từ) có nghĩa tương tự "trị quốc", cũng là từ cũ chỉ việc cai quản đất nước.
- Lo việc trị nước là trọng trách của nhà vua. (Lo việc cai quản đất nước là trọng trách của nhà vua.)
Cai trị: (động từ) nắm quyền và điều hành một vùng lãnh thổ, một đất nước. Nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn "trị quốc".
- Triều đại đó đã cai trị trong hơn ba trăm năm. (Triều đại đó đã nắm quyền điều hành trong hơn ba trăm năm.)
Từ đồng nghĩa
- Cai quản: điều hành, quản lý (một tổ chức, một vùng đất).
- Cầm quyền: nắm giữ quyền lực để lãnh đạo.
Từ trái nghĩa
- Loạn quốc: đất nước rối loạn, không có người cai trị ổn định.
- Mất nước: để mất chủ quyền đất nước vào tay ngoại bang.
Thành ngữ liên quan
- "Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ": Một tư tưởng Nho giáo, mô tả trình tự lý tưởng của một người quân tử: sửa mình, sắp xếp việc nhà, cai quản đất nước, và đem lại sự yên ổn cho thiên hạ.
- Theo Khổng Tử, muốn trị quốc trước hết phải biết tu thân. (Theo Khổng Tử, muốn cai quản đất nước trước hết phải biết sửa mình.)
- Chăm lo việc nước (cũ).